📅 Lộ Trình Học 5 Ngày
1
🔴 Câu Điểm Liệt & GPLX
Không được sai 1 câu
Nồng độ cồn = 0 · Đội MBH đúng quy cách · Hành vi bị cấm tuyệt đối · GPLX theo hạng & tuổi
2
🟠 Quy Tắc Giao Thông Cốt Lõi
Bảng tốc độ · Vượt xe · Nhường đường · Đèn tín hiệu · Hiệu lệnh CSGT · Kỹ năng lái xe
3
🔵 Biển Báo Cấm & Nguy Hiểm
Biển cấm theo loại xe · Biển tốc độ · Biển đường sắt · Biển ưu tiên · Biển nguy hiểm
4
🟢 Biển Hiệu Lệnh & Vạch Kẻ
Biển hiệu lệnh màu xanh · Biển chỉ dẫn · Biển hết lệnh cấm · Vạch kẻ đường
5
🗺️ Sa Hình + Ôn Tổng
Thuật toán 4 bước · Ngã tư · Vòng xuyến · Xe ưu tiên · Làm thử toàn bộ 250 câu
Mẹo Spaced Repetition: Mỗi ngày dành 5 phút đầu ôn lại kiến thức ngày hôm trước rồi mới học bài mới.
🪧 Công Thức Nhận Biển Báo Theo Màu
🔴
Hình tròn viền đỏ
BIỂN CẤM — không được làm
⚠️
Tam giác vàng viền đỏ
BIỂN NGUY HIỂM — giảm tốc
🔵
Hình tròn nền xanh
BIỂN HIỆU LỆNH — bắt buộc theo
🟦
Hình vuông nền xanh
BIỂN CHỈ DẪN — thông tin hỗ trợ
Câu Điểm Liệt: Sai 1 câu trong nhóm này = rớt thi dù các câu còn lại đúng hết!
🔴 Hành Vi Bị Cấm Tuyệt Đối
14–25
Các hành vi bị nghiêm cấm khi tham gia giao thông Có câu LIỆT + câu thường
▼
| Câu | Hỏi về | Đáp án |
|---|---|---|
| 14 | Rải vật sắc nhọn, đổ chất trơn trượt | Bị nghiêm cấm |
| 15 | Xe không kiểm định / hết niên hạn | Cả 2 ý đều bị cấm |
| 16 | Đua xe khi nào được phép? | Khi được cơ quan có thẩm quyền cấp phép |
| 17 | Đua xe trái phép bị xử lý thế nào? | Hành chính hoặc hình sự |
| 18 | Nồng độ cồn khi lái xe | Bị nghiêm cấm — kể cả 0.001 |
| 19 | Ai bị cấm dùng rượu bia? | Người điều khiển ô tô, mô tô, xe đạp, xe gắn máy |
| 20 | Giao xe cho ai bị cấm? | Cả 3: chưa đủ tuổi + không GPLX + GPLX hết điểm |
| 21 | Lạng lách + chống người thi hành công vụ | Cả 2 ý bị cấm |
| 25 | Lạng lách, đánh võng, rú ga liên tục | Bị nghiêm cấm |
Lưu ý: Câu 14–21 và 23 là CÂU LIỆT chính thức. Câu 22, 24, 25 là câu cấm quan trọng nhưng KHÔNG phải câu LIỆT — sai vẫn bị trừ điểm nhưng không rớt ngay.
| — Hết bảng câu 14–25 — |
|---|
49–62
Quy tắc bắt buộc khi đi xe mô tô / xe gắn máy
▼
| Câu | Hỏi về | Đáp án |
|---|---|---|
| 49 | Mô tô có được kéo/đẩy xe khác không? | Không được phép |
| 50–51 | Buông 2 tay / đứng nằm trên xe / kéo xe khác | Không được phép |
| 52 | Người ngồi sau: mang vác cồng kềnh + bám kéo xe khác? | Đáp án Ý 4 (Ý 1 và ý 2 — cả 2 hành vi đều cấm) |
| 54 | Đội mũ bảo hiểm như thế nào? | Đúng quy chuẩn + cài quai đúng quy cách |
| 55 | Được chở 2 người khi nào? | Cấp cứu / áp giải / trẻ <12 tuổi / người già, khuyết tật |
| 56–58 | Đi hàng ngang / vào phần đường người đi bộ / dùng ô | Không được phép |
| 59 | Người ngồi sau dùng ô khi mưa? | Không được |
| 61 | Người ngồi sau không đội MBH → ai bị phạt? | Cả người lái lẫn người ngồi sau |
| 62 | Người lái mô tô phải làm gì? | Đội MBH đúng quy chuẩn + cài quai + không điện thoại/ô |
💡 Câu hỏi "có được … không?" liên quan đến hành vi nguy hiểm → luôn chọn "Không được phép"
🟡 Giấy Phép Lái Xe & Tuổi
| Hạng GPLX | Tuổi tối thiểu | Được lái xe nào |
|---|---|---|
| Gắn máy | 16 tuổi | Xe gắn máy (dưới 50cc) |
| A1 | 18 tuổi | Mô tô 2 bánh ≤ 125cm³ hoặc ≤ 11kW điện |
| A | 18 tuổi | Mô tô 2 bánh mọi dung tích (kể cả >125cm³) |
A1 KHÔNG được lái mô tô 3 bánh (câu 86). A1 chỉ dành cho mô tô 2 bánh!
84–93
Câu hỏi về GPLX, điểm GPLX và đăng ký xe
▼
| Câu | Hỏi về | Đáp án |
|---|---|---|
| 84 | GPLX A1 cần bao nhiêu tuổi? | 18 tuổi |
| 85 | 16–18 tuổi được lái xe nào? | Chỉ xe gắn máy |
| 86 | A1 không được lái xe nào? | Mô tô 3 bánh |
| 87 | A1 (sau 1/1/2025) được lái xe nào? | Mô tô 2 bánh ≤ 125cm³ hoặc ≤ 11kW |
| 88 | GPLX A được lái xe nào? | Cả hai: ≤125cm³ và >125cm³ |
| 89 | Điều kiện lái xe tham gia GT | Đủ tuổi + sức khỏe + GPLX còn điểm + còn hiệu lực |
| 90 | Phải mang giấy tờ gì? | Cả 3 ý (đăng ký + GPLX + bảo hiểm + kiểm định) |
| 91 | Phục hồi điểm (chưa hết 12 điểm)? | Tự phục hồi 12 điểm sau 12 tháng không bị trừ thêm |
| 92 | Phục hồi điểm (đã bị trừ HẾT)? | Chờ ≥ 6 tháng → thi kiểm tra lại kiến thức |
| 93 | Chưa sang tên đổi chủ → ai chịu trách nhiệm? | Người đứng tên đăng ký xe vẫn chịu trách nhiệm |
🟠 Bảng Tốc Độ Xe Mô Tô
60
km/h trong đô thị
đường đôi / ≥2 làn
đường đôi / ≥2 làn
50
km/h trong đô thị
đường 2 chiều / 1 làn
đường 2 chiều / 1 làn
70
km/h ngoài đô thị
đường đôi / ≥2 làn
đường đôi / ≥2 làn
60
km/h ngoài đô thị
đường 2 chiều / 1 làn
đường 2 chiều / 1 làn
Mẹo nhớ: Trong đô thị = 6–5 (60–50) · Ngoài đô thị = 7–6 (70–60)
🟠 Thứ Tự Xe Ưu Tiên
🥇1
🪖 Xe quân sự đi làm nhiệm vụ khẩn cấp
🥈2
👮 Xe công an đi làm nhiệm vụ khẩn cấp
🥉3
🚒 Chữa cháy · 🚑 Cứu thương · CSGT dẫn đường · Hộ đê · Đoàn xe tang
4
🚗 Các xe thường khác
Mẹo nhớ: "Quân – Công – Ưu – Thường"
🟠 Quy Tắc Nhường Đường
| Tình huống | Quy tắc |
|---|---|
| Đường thường gặp đường ưu tiên | Nhường xe ưu tiên từ bất kỳ hướng nào |
| 🔄 Vòng xuyến | Nhường xe từ bên TRÁI |
| ✖️ Ngã tư cùng cấp (không có biển) | Nhường xe từ bên PHẢI |
| Đường hẹp | Xe gần chỗ tránh hơn → vào tránh |
| Dốc | Xe xuống dốc nhường xe lên dốc |
🟠 Đèn Tín Hiệu & CSGT
| Tín hiệu | Làm gì |
|---|---|
| 🟢 Xanh | Được đi |
| 🔴 Đỏ | Dừng trước vạch |
| 🟡 Vàng | Dừng trước vạch — nếu đang trên vạch / đã qua vạch → đi tiếp |
| 🟡 Vàng nhấp nháy | Được đi nhưng giảm tốc, nhường người đi bộ |
| CSGT giơ tay lên | TẤT CẢ DỪNG (trừ xe đã trong ngã tư) |
| CSGT dang 2 tay ngang | Xe bên trái & phải được đi; xe trước & sau dừng |
| Hiệu lệnh CSGT vs đèn/biển | Ưu tiên theo CSGT |
| Biển tạm thời vs biển cố định | Ưu tiên biển tạm thời |
🟠 Quy Tắc Vượt Xe
⚠️ Câu 39, 40, 43, 44 là CÂU LIỆT! Sai 1 câu = rớt thi ngay dù các câu còn lại đúng hết.
37–82
Khi nào được / không được vượt xe?
▼
| Câu | Tình huống | Xử lý |
|---|---|---|
| 39 LIỆT | Vượt trên cầu hẹp 1 làn, đường cong tầm nhìn bị che? | Không được phép vượt |
| 43 LIỆT | Dùng tay cầm điện thoại khi lái xe? | Bị cấm |
| 44 LIỆT | Không được vượt khi nào? | Cầu hẹp 1 làn · nơi giao nhau · đường sắt · gặp xe ưu tiên |
🚨 3 câu trên là CÂU LIỆT — sai = rớt thi ngay!
Được vượt khi: Đảm bảo an toàn. Vượt bên PHẢI khi: xe trước báo rẽ trái / xe chuyên dùng làm việc
KHÔNG được vượt khi: Cầu hẹp 1 làn · Đường cong tầm nhìn bị che · Nơi giao nhau · Giao đường sắt · Gặp xe ưu tiên đang phát tín hiệu
| Câu | Tình huống | Xử lý |
|---|---|---|
| 40 LIỆT | Muốn vượt xe → báo hiệu thế nào? | Đèn nháy hoặc còi |
| 41 | Dùng còi trong đô thị: mấy giờ? | 5h – 22h |
| 42 | Đèn đi qua đô thị có đèn đường? | Chỉ bật đèn cốt |
| 64 | 22h–5h muốn vượt → dùng gì? | Chỉ đèn (không còi) |
| 65/82 | Xe sau xin vượt → xe trước làm gì? | Giảm tốc + xi nhan PHẢI + sát lề phải |
| 74 | CSGT không phát tín hiệu ưu tiên → vượt được không? | Được vượt khi an toàn |
| 75 | Xe cứu thương đang phát tín hiệu → vượt được không? | Không được vượt |
🟠 Kỹ Năng Lái Xe An Toàn
111–125
Kỹ thuật lái xe an toàn trong các tình huống đặc biệt
▼
| Câu | Tình huống | Xử lý đúng |
|---|---|---|
| 111 | Xuống dốc dài (xe tay ga) | Giữ ga phù hợp + dùng cả phanh trước lẫn sau |
| 116 | Sương mù, mưa to | Giảm tốc + đèn sương mù + đèn cốt |
| 117 | Đèn pha xe ngược chiều chói mắt | Giảm tốc + nhìn chếch lề phải |
| 118 | Phanh hiệu quả nhất | Giảm hết ga + dùng cả phanh sau lẫn phanh trước |
| 119 | Cần dùng điện thoại khi lái | Dừng xe ở nơi được phép mới sử dụng |
| 120 | Thói quen nguy hiểm với xe tay ga | Chỉ dùng phanh trước (dễ bị lật) |
🟠 Cấu Tạo Xe Mô Tô (Câu 122–125)
| Câu | Hỏi về | Đáp án |
|---|---|---|
| 122 | Tay ga trên xe mô tô có tác dụng gì? | Đáp án Ý 4: điều khiển xe + điều tiết công suất động cơ |
| 123 | Gương chiếu hậu có tác dụng gì? | Ý 3: quan sát an toàn phía sau cả bên trái & phải trước khi chuyển hướng |
| 124 | Điều khiển tay ga thế nào cho an toàn? | Ý 3: Tăng ga từ từ, giảm ga thật nhanh |
| 125 | Đường xấu, nhỏ, hẹp → tránh ngã thế nào? | Ý 4: Cả 3 ý (tốc độ thấp + quan sát 5–10m + không phanh trước + giữ trọng tâm) |
💡 Câu 120 vs 124: Chỉ dùng phanh trước = nguy hiểm (Q120). Tăng từ từ giảm nhanh = an toàn (Q124).
🟠 Câu Thường Hay Sai (Bổ sung)
| Câu | Hỏi về | Đáp án |
|---|---|---|
| 28 | Mô tô phải giảm tốc/dừng để đảm bảo an toàn khi nào? | Ý 4: Cả 3 ý (đường hẹp/vòng/đèo/dốc + cầu/cống/hầm + mưa/sương/đường trơn) |
| 83 | Xe nào KHÔNG được đi trên đường cao tốc? | Mô tô, xe gắn máy, xe thô sơ, người đi bộ |
| 100 | Vận chuyển hàng khách/hàng hóa bằng mô tô | Cả 2 ý: kiểm tra an toàn + không chở quá số người/khối lượng |
Câu 83 rất quan trọng: Xe mô tô KHÔNG được đi trên đường cao tốc! Nhiều thí sinh quên điều này.
🔵 Biển Cấm Theo Loại Xe (Câu 126–150)
3 cặp dễ nhầm cần phân biệt:
1. Biển Cấm rẽ trái ≠ Biển Cấm quay đầu
2. Biển Đường cấm ≠ Biển Cấm đi ngược chiều
3. Biển Cấm mô tô — xe gắn máy vẫn đi được!
1. Biển Cấm rẽ trái ≠ Biển Cấm quay đầu
2. Biển Đường cấm ≠ Biển Cấm đi ngược chiều
3. Biển Cấm mô tô — xe gắn máy vẫn đi được!
126–142
Biển cấm các loại xe & cấm hướng đi
▼
| Câu | Hỏi về | Đáp án |
|---|---|---|
| 128 | Xe gắn máy đi được vào biển nào? (cấm mô tô + cấm ô tô) | Cả 2 biển — gắn máy ≠ mô tô |
| 129 | Biển cấm mô tô | Biển 1 |
| 130 | Mô tô 2 bánh đi được vào biển nào? | Biển 2 và 3 (cấm ô tô + cấm tải) |
| 131 | Biển cấm quay đầu | Biển 2 |
| 132 | Biển cấm rẽ trái | Biển 1 |
| 133 | Gặp biển nào được rẽ trái? | Biển 2 (cấm quay đầu — vẫn rẽ trái được) |
| 138 | Được quay đầu nhưng không được rẽ trái? | Biển 1 (cấm rẽ trái — chỉ được quay đầu) |
| 139 | Biển "Cấm đi ngược chiều" | Biển 2 |
| 140 | Biển nào xe không được vào? | Biển 1 và 2 (đường cấm + cấm ngược chiều) |
| 141 | Xe ưu tiên vẫn phải dừng khi gặp biển nào? | Biển STOP |
| 142 | Biển cấm tất cả xe (trừ xe ưu tiên) | Biển Đường Cấm |
143–155
Biển tốc độ & biển phụ
▼
| Loại biển | Nhận biết | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Tốc độ TỐI ĐA | Hình tròn, viền đỏ, số bên trong | Không vượt quá con số ghi |
| Tốc độ TỐI THIỂU | Hình tròn, nền xanh, số bên trong | Không đi chậm hơn con số ghi |
| Tốc độ ban đêm | Biển tốc độ + biểu tượng mặt trăng | Chỉ áp dụng từ 22h – 5h |
| Biển phụ loại xe | Biển phụ ghi tên xe | Chỉ cấm loại xe ghi, không cấm xe khác |
💡 Câu 148: Biển cấm + phụ "ô tô" → mô tô 2 bánh vẫn đi được biển đó.
🔵 Biển Nguy Hiểm (Câu 159–188)
159–180
Biển cảnh báo đường sắt, đường giao nhau, dốc
▼
| Câu | Hỏi về | Đáp án |
|---|---|---|
| 160 | Biển "Giao nhau với đường sắt có rào chắn" | Biển 1 |
| 161 | Biển "Giao nhau có tín hiệu đèn" | Biển 3 |
| 162 | Biển nguy hiểm giao nhau với đường sắt | Biển 1 và 3 |
| 163 | Đường sắt không có rào chắn | Biển 2 và 3 |
| 167 | Biển "Hết đoạn đường ưu tiên" | Biển 3 |
| 168 | Biển xe trên đường này được ưu tiên | Biển 1 và 3 |
| 170 | Biển "Giao nhau với đường ưu tiên" (tam giác ngược) | Biển 3 |
| 173 | Phải nhường xe ngược chiều qua đường hẹp | Biển 2 |
| 174 | Biển "Được ưu tiên qua đường hẹp" | Biển 3 |
| 185 | Biển "Dốc xuống nguy hiểm" | Biển 1 (mũi tên xuống) |
| 182 | Phải chú ý trẻ em di chuyển bất ngờ | Biển 2 (biển trẻ em) |
🟢 Biển Hiệu Lệnh (Câu 191–213)
Biển hiệu lệnh = hình tròn nền xanh. Bắt buộc phải theo — không có lựa chọn khác!
191–213
Biển hiệu lệnh và biển chỉ dẫn quan trọng
▼
| Câu | Hỏi về | Đáp án |
|---|---|---|
| 191 | Biển hiệu lệnh trước ngã tư → được rẽ hướng khác không? | KHÔNG biển nào cho phép rẽ hướng khác |
| 192 | Biển "Hướng đi thẳng phải theo" | Biển 1 (tròn xanh, mũi tên thẳng) |
| 193 | Biển "Đường một chiều" | Biển 2 (chỉ dẫn chữ nhật xanh) |
| 197 | Biển "Hết mọi lệnh cấm" | Biển 2 |
| 198 | Biển cho phép quay đầu ngược chiều | Biển 3 (đi thẳng + rẽ trái) |
| 199 | Biển không cho phép rẽ phải | Biển 1 (chỉ rẽ trái) |
| 200 | Biển không được đi thẳng | Biển 1 và 2 |
| 205 | Gặp biển trạm CSGT → làm gì? | Giảm tốc + không được vượt |
| 206 | Gặp biển vòng xuyến → bắt buộc không? | Bắt buộc |
| 211 | Biển phân làn theo loại xe → được chuyển làn không? | Được phép chuyển làn khi gần ngã tư |
🟢 Biển "Hết" Lệnh Cấm (Câu 194–197)
| Biển | Nhận biết | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Hết tốc độ tối đa | Vòng trắng + số bị gạch chéo | Hết giới hạn tốc độ |
| Hết tốc độ tối thiểu | Vòng xanh + số bị gạch chéo | Được đi chậm hơn |
| Hết mọi lệnh cấm | Vòng trắng + gạch chéo (không có số) | Kết thúc tất cả lệnh cấm trước đó |
🟢 Vạch Kẻ Đường (Câu 214–215)
| Vạch | Mô tả | Quy tắc |
|---|---|---|
| Nét đứt trắng | Phân làn cùng chiều | Có thể vượt qua |
| Nét liền trắng | Phân làn / vạch tim đường 1 chiều | Không đè lên / lấn sang |
| Nét liền vàng | Tim đường 2 chiều | Cấm tuyệt đối lấn / đè |
🗺️ Thuật Toán 4 Bước Đọc Sa Hình
Áp dụng theo thứ tự từ trên xuống
Bước 1 → Xác định loại ngã tư/ngã baCó biển gì? Có đèn không? Có CSGT không?
Bước 2 → Xác định xe nào trên đường ƯU TIÊN
→ Xe ưu tiên đi trước hết
Bước 3 → Áp dụng quy tắc xe bên PHẢI
→ Trong nhóm cùng cấp: nhường xe đến từ bên phải
Bước 4 → Xem xét thứ tự trong cùng nhóm
→ Xe thô sơ nhường xe cơ giới
🗺️ Công Thức Theo Từng Trường Hợp
⭐
Có biển Đường Ưu Tiên
Xe trên đường ưu tiên đi TRƯỚC — bất kể từ hướng nào
✖️
Ngã tư CÙNG CẤP
Nhường xe đến từ bên PHẢI. Hỏi: "Xe nào có xe bên phải chưa đi?" → xe đó đứng đợi
🔄
Vòng Xuyến
Xe đã chạy TRONG vòng đi trước. Xe mới vào nhường xe từ bên trái
🛑
Biển STOP
Xe gặp STOP → dừng → nhường TẤT CẢ xe khác (kể cả xe ưu tiên phải dừng theo biển STOP)
🚑
Xe Ưu Tiên Có Tín Hiệu
Quân sự > Công an > Cứu thương / Chữa cháy / Hộ đê
👮
CSGT Điều Khiển
Tay lên = Tất cả dừng. Dang ngang = Bên trái & phải được đi
🗺️ Đáp Án Nhanh Sa Hình (Câu 216–250)
216–250
Bảng đáp án nhanh toàn bộ câu sa hình
▼
| Câu | Tình huống | Đáp án nhanh |
|---|---|---|
| 216 | Ngã tư đèn + phân làn → xe nào đúng? | Chỉ xe con |
| 217 | Ngã tư có biển đường ưu tiên | Tải → Mô tô → Khách → Con |
| 218 | Ngã tư đường cùng cấp | Mô tô → Con → Tải |
| 219 | Mô tô gặp biển STOP | Xe con đi trước |
| 220 | Ngã tư có xe cứu thương | Xe cứu thương đi trước |
| 224 | Vòng xuyến | Mô tô → Tải → Khách → Con |
| 225 | Ai đỗ vi phạm (biển cấm tải)? | Chỉ xe tải |
| 226 | Xe gắn máy được đi hướng nào? (cấm ô tô h2, cấm mô tô h3) | Cả 3 hướng (gắn máy ≠ mô tô) |
| 227 | Đỗ đè lên vạch người đi bộ | Cả hai xe vi phạm |
| 228 | Biển cấm dừng đỗ + biển phụ 2 hướng | Cả 3 xe vi phạm |
| 230 | Ngã tư không có biển ưu tiên | Mô tô + xe đạp → Con A → Con B |
| 231 | Ngã ba có biển đường ưu tiên | Xe mô tô |
| 232 | Vạch nét liền, ai vi phạm? | Xe con (quay đầu đè vạch) |
| 233 | CSGT giơ gậy thẳng đứng | Tất cả dừng (trừ xe đã trong ngã tư) |
| 234 | CSGT dang 2 tay ngang → ai được đi? | Mô tô, tải (2 bên của CSGT) |
| 235 | Ngã tư đèn + phân làn → xe nào đúng? | Tất cả các loại xe |
| 236 | Mô tô được đi hướng nào? (cấm mô tô h2) | Hướng 1 và 3 |
| 237 | Xe quân sự + công an cùng đến | Quân sự → Công an → Con + Mô tô |
| 238 | Phân làn theo loại xe (bộ 1), ai vi phạm? | Xe con E, mô tô C |
| 239 | Phân làn theo loại xe (bộ 2), ai vi phạm? | Xe con E, mô tô D |
| 241 | Có được vượt mô tô phía trước không? | Không được vượt |
| 242 | Biển đi thẳng, xe nào vi phạm? | Cả hai xe |
| 246 | Bạn ở đường không ưu tiên, ngã ba | Mô tô → Con → Bạn |
| 247 | Bạn ở nhánh đường không ưu tiên | Con → Bạn → Mô tô |
| 248 | Xe đạp + mô tô đi thẳng bên phải | Xe đạp → Mô tô → Bạn |
| 249 | Dừng đúng trước đường ray | Xe con (cách 6m đúng quy định) |
| 250 | Xe container rẽ phải, xe sau làm gì? | Giảm tốc CHỜ xe container rẽ xong |
⚡ Bảng Mẹo Chọn Đáp Án Nhanh
Nhận diện từ khóa trong câu hỏi → chọn ngay đáp án đúng không cần nhớ từng câu.
Câu hỏi về "có bị cấm không?"
▼
Nồng độ cồn khi lái xe
→ Luôn chọn "BỊ NGHIÊM CẤM"
Lạng lách / đánh võng / rú ga
→ Bị nghiêm cấm
Dùng điện thoại khi lái xe
→ Bị cấm
Kéo đẩy xe khác bằng mô tô
→ Không được phép
Buông cả hai tay
→ Không được phép
Người ngồi sau dùng ô
→ Không được phép
Câu hỏi "Cả hai / Cả ba ý trên"
▼
Câu hỏi về an toàn, trách nhiệm, điều kiện phải đáp ứng
→ Thường là "Cả 2/3 ý"
Mang giấy tờ gì khi lái xe?
→ Cả 3 ý (câu 90)
Trách nhiệm người gây tai nạn?
→ Cả 3 ý (câu 108)
Hành vi cấm với mô tô (tổng hợp)?
→ Cả 3 ý (câu 56)
Nhường đường — Vòng xuyến vs Ngã tư
▼
Vòng xuyến
→ Nhường từ bên TRÁI
Ngã tư cùng cấp
→ Nhường từ bên PHẢI
Đường thường gặp đường ưu tiên
→ Nhường ưu tiên từ MỌI HƯỚNG
Đường dốc
→ Xe XUỐNG nhường xe LÊN
Đèn tín hiệu & CSGT
▼
Đèn vàng
→ DỪNG (trừ đã qua vạch)
CSGT tay lên
→ TẤT CẢ DỪNG
CSGT 2 tay ngang
→ Xe bên trái & phải được đi
Hiệu lệnh CSGT vs Đèn/Biển
→ Ưu tiên theo CSGT
Biển tạm thời vs Biển cố định
→ Ưu tiên biển TẠM THỜI
Nhận biển báo theo màu sắc
▼
Biển tròn viền đỏ
→ BIỂN CẤM
Biển tam giác vàng
→ BIỂN NGUY HIỂM
Biển tròn nền xanh
→ BIỂN HIỆU LỆNH (bắt buộc)
Biển tốc độ: số trong vòng ĐỎ
→ Tốc độ TỐI ĐA
Biển tốc độ: số trên nền XANH tròn
→ Tốc độ TỐI THIỂU
Biển STOP
→ Kể cả xe ưu tiên cũng phải dừng
Mô tô vs Xe gắn máy — Dễ nhầm!
▼
Biển "Cấm mô tô"
→ Xe gắn máy vẫn được đi!
Biển "Cấm mô tô" + biển phụ mô tô
→ Mô tô bị cấm, ô tô được đi
Hạng A1 vs A
→ A1: chỉ mô tô 2 bánh ≤125cc / A: tất cả mô tô 2 bánh
A1 có được lái mô tô 3 bánh không?
→ Không được! A1 chỉ cho mô tô 2 bánh
📋 Bảng Keyword → Đáp Án Nhanh
Nhìn thấy từ khóa trong câu → chọn ngay đáp án. Luyện phản xạ với bảng này!
| Từ khóa trong câu hỏi | → Chọn đáp án |
|---|---|
| nồng độ cồn | → Bị nghiêm cấm (kể cả 0.001) |
| cả hai / cả ba ý (an toàn, điều kiện) | → Thường là "Cả 2/3 ý trên" |
| có được … không? (hành vi nguy hiểm) | → Không được phép |
| mũ bảo hiểm | → Đúng quy chuẩn + cài quai đúng cách |
| ai bị phạt người sau không đội MBH? | → Cả hai người (lái + ngồi sau) |
| vòng xuyến | → Nhường từ bên TRÁI |
| ngã tư cùng cấp | → Nhường từ bên PHẢI |
| đèn vàng | → DỪNG trước vạch (trừ đã qua vạch) |
| CSGT tay lên | → Tất cả DỪNG |
| CSGT dang ngang | → Xe bên TRÁI & PHẢI được đi |
| hiệu lệnh CSGT vs đèn/biển | → Ưu tiên theo CSGT |
| biển tạm thời vs biển cố định | → Ưu tiên biển tạm thời |
| tròn viền đỏ | → Biển CẤM |
| tam giác vàng viền đỏ | → Biển NGUY HIỂM → giảm tốc |
| tròn nền xanh | → Biển HIỆU LỆNH → bắt buộc theo |
| số trong vòng ĐỎ | → Tốc độ TỐI ĐA |
| số nền XANH tròn | → Tốc độ TỐI THIỂU |
| biển STOP | → Kể cả xe ưu tiên cũng phải dừng |
| biển cấm mô tô → xe gắn máy? | → Xe gắn máy vẫn được đi! |
| A1 lái xe gì? | → Mô tô 2 bánh ≤125cc, KHÔNG lái 3 bánh |
| 16 tuổi | → Chỉ xe gắn máy dưới 50cc |
| quân sự vs công an | → Quân sự ưu tiên hơn công an |
| container rẽ phải | → Giảm tốc CHỜ, không vượt |
| vạch nét liền vàng | → Tim đường 2 chiều, cấm tuyệt đối đè/lấn |
| chuyển làn bật xi nhan khi nào? | → TRƯỚC khi thay đổi làn |
| xuống phà | → Xe cơ giới xuống TRƯỚC |
| hầm đường bộ | → Bật đèn cốt, không dừng đỗ |
| đường sắt không có chắn | → Dừng bên PHẢI, quan sát 2 phía |
| phanh hiệu quả nhất | → Giảm hết ga + cả phanh trước & sau |
| hết mọi lệnh cấm | → Vòng trắng gạch chéo (không có số) |
🃏 10 Câu Tự Kiểm Tra — Lật Thẻ
Nhấn vào thẻ để lật xem đáp án. Dùng nút ← → để chuyển câu.
Câu 1 / 10
Câu 1 / 10
Có bao nhiêu nhóm biển báo hiệu đường bộ?
👆 Nhấn để lật
5 nhóm
Cấm · Nguy hiểm · Hiệu lệnh · Chỉ dẫn · Phụ
⚠️ Cặp Biển Dễ Nhầm Nhất
| Biển A | Biển B | Khác nhau ở chỗ |
|---|---|---|
| Cấm rẽ trái Mũi tên trái bị gạch chéo |
Cấm quay đầu Mũi tên vòng 180° bị gạch chéo |
Cấm rẽ trái vẫn cho quay đầu · Cấm quay đầu vẫn cho rẽ trái |
| Đường cấm Chữ CẤM trắng nền đỏ tròn |
Cấm đi ngược chiều Ngang trắng nền đỏ tròn |
Đường cấm: cấm mọi xe (trừ ưu tiên) · Ngược chiều: chỉ cấm đi ngược |
| Biển cấm mô tô Hình mô tô bị gạch chéo |
Biển cấm xe gắn máy Không tồn tại! |
Không có biển cấm xe gắn máy riêng → Xe gắn máy vẫn đi khi thấy biển cấm mô tô |
| Tốc độ tối đa Số trong vòng tròn viền ĐỎ |
Tốc độ tối thiểu Số trong vòng tròn nền XANH |
ĐỎ = không vượt quá · XANH = không đi chậm hơn |
| Biển nguy hiểm giao đường sắt CÓ chắn | Biển nguy hiểm giao đường sắt KHÔNG CÓ chắn | Có chắn: có hình rào ở dưới biển · Không có chắn: chữ X trắng viền đỏ |
| Đường ưu tiên Kim cương vàng viền trắng |
Giao với đường ưu tiên Tam giác ngược viền đỏ |
Đang đi trên đường ưu tiên ≠ Sắp gặp đường ưu tiên (phải nhường) |
| Hết tốc độ tối đa Vòng trắng + số bị gạch chéo |
Hết mọi lệnh cấm Vòng trắng bị gạch chéo, KHÔNG có số |
Có số = chỉ hết tốc độ · Không số = hết TẤT CẢ lệnh cấm |
🧠 Câu Vần Ghi Nhớ Nhanh
"Nhất chớm, nhị ưu, tam đường, tứ hướng"
Thứ tự ưu tiên nhường đường: 1. Xe đã bắt đầu chuyển → 2. Xe ưu tiên → 3. Theo đường ưu tiên → 4. Theo hướng đến từ phải
Thứ tự ưu tiên nhường đường: 1. Xe đã bắt đầu chuyển → 2. Xe ưu tiên → 3. Theo đường ưu tiên → 4. Theo hướng đến từ phải
"Đỏ dừng — Vàng dừng — Xanh đi"
Vàng = DỪNG (trừ khi đã vượt qua vạch rồi). Vàng nhấp nháy = được đi nhưng giảm tốc.
Vàng = DỪNG (trừ khi đã vượt qua vạch rồi). Vàng nhấp nháy = được đi nhưng giảm tốc.
"Trong 6-5, Ngoài 7-6"
Trong đô thị: đường đôi 60 km/h, đường thường 50 km/h. Ngoài đô thị: đường đôi 70 km/h, đường thường 60 km/h.
Trong đô thị: đường đôi 60 km/h, đường thường 50 km/h. Ngoài đô thị: đường đôi 70 km/h, đường thường 60 km/h.
"Vòng nhường TRÁI — Ngã tư nhường PHẢI"
Vòng xuyến: nhường từ TRÁI. Ngã tư cùng cấp: nhường từ PHẢI. Dốc: XUỐNG nhường LÊN.
Vòng xuyến: nhường từ TRÁI. Ngã tư cùng cấp: nhường từ PHẢI. Dốc: XUỐNG nhường LÊN.
"Quân — Công — Ưu — Thường"
Quân sự khẩn → Công an khẩn → Xe ưu tiên (cứu thương/chữa cháy/hộ đê/tang) → Xe thường
Quân sự khẩn → Công an khẩn → Xe ưu tiên (cứu thương/chữa cháy/hộ đê/tang) → Xe thường
"16 gắn — 18 mô tô"
16 tuổi: chỉ xe gắn máy dưới 50cc. 18 tuổi: A1 (≤125cc) hoặc A (mọi mô tô 2 bánh).
16 tuổi: chỉ xe gắn máy dưới 50cc. 18 tuổi: A1 (≤125cc) hoặc A (mọi mô tô 2 bánh).
"12 tháng tự hồi — 6 tháng thi lại"
GPLX chưa hết điểm: tự phục hồi 12 điểm sau 12 tháng. GPLX hết điểm: chờ 6 tháng rồi thi lại kiến thức.
GPLX chưa hết điểm: tự phục hồi 12 điểm sau 12 tháng. GPLX hết điểm: chờ 6 tháng rồi thi lại kiến thức.
✅ Checklist Trước Khi Thi
Nhấn vào từng mục để đánh dấu đã nắm chắc. Tiến độ sẽ hiện ở thanh trên cùng.
🔴 Câu Điểm Liệt
✓
Nồng độ cồn = 0 khi lái xe — Không có ngưỡng an toàn
✓
Đội mũ bảo hiểm đúng quy chuẩn + cài quai đúng quy cách (cả người lái + người ngồi sau)
✓
Không được kéo / đẩy xe khác bằng mô tô
✓
Không buông cả hai tay khi lái xe
✓
Không dùng điện thoại (cầm tay) khi đang chạy xe
✓
Xe cứu thương phát tín hiệu ưu tiên = KHÔNG được vượt
✓
Người ngồi sau không đội MBH = Cả hai người đều bị phạt
✓
Giao xe cho người chưa đủ tuổi / không có GPLX / GPLX hết điểm = Bị nghiêm cấm
✓
LIỆT: Cấm vượt trên cầu hẹp 1 làn, đường cong tầm nhìn bị che (Q39)
✓
LIỆT: Phải báo hiệu đèn nháy hoặc còi khi xin vượt (Q40)
✓
LIỆT: Cấm dùng tay cầm điện thoại khi lái xe (Q43)
✓
LIỆT: Không được vượt tại nơi giao nhau, đường sắt, gặp xe ưu tiên (Q44)
🟠 Quy Tắc Giao Thông
✓
Biết bảng tốc độ 4 ô: 50 / 60 / 60 / 70 km/h theo loại đường
✓
Vòng xuyến nhường từ TRÁI / Ngã tư cùng cấp nhường từ PHẢI
✓
CSGT tay lên = Tất cả dừng (trừ xe đã trong ngã tư)
✓
Đèn vàng = Dừng trước vạch (nếu đang trên vạch / đã qua vạch thì đi tiếp)
✓
Thứ tự ưu tiên: Quân sự > Công an > Cứu thương / Chữa cháy / Hộ đê
✓
Khi bị xe sau xin vượt: xi nhan PHẢI + đi sát lề phải
✓
Còi trong đô thị: chỉ dùng từ 5h – 22h
✓
Trong hầm đường bộ: bật đèn cốt, không dừng đỗ
🔵 Biển Báo
✓
Phân biệt được: Biển Cấm rẽ trái ≠ Biển Cấm quay đầu
✓
Phân biệt được: Biển Đường cấm ≠ Biển Cấm đi ngược chiều
✓
Tròn đỏ = Cấm / Tam giác vàng = Nguy hiểm / Tròn xanh = Hiệu lệnh
✓
Biển tốc độ: viền đỏ = TỐI ĐA / nền xanh tròn = TỐI THIỂU
✓
Biển STOP: kể cả xe ưu tiên theo luật cũng phải dừng
✓
Biển "Cấm mô tô": xe gắn máy vẫn được đi
✓
Mô tô, xe gắn máy, xe thô sơ, người đi bộ = KHÔNG được đi trên đường cao tốc
🗺️ Sa Hình
✓
Nhớ thuật toán 4 bước đọc sa hình (biển → ưu tiên → phải → thứ tự)
✓
Xe đạp / xe thô sơ nhường xe cơ giới (mô tô, ô tô)
✓
Trong vòng xuyến: xe đang chạy TRONG vòng đi trước xe mới vào
✓
Xe container rẽ phải → xe sau giảm tốc CHỜ (không vượt)
✓
Biết phân biệt hướng ưu tiên của mô tô khi có biển cấm ô tô hoặc cấm mô tô
✓
Phục hồi điểm GPLX: chưa hết điểm → 12 tháng / đã hết điểm → 6 tháng + thi lại
✓
A1 KHÔNG được lái mô tô 3 bánh — chỉ dành cho mô tô 2 bánh ≤ 125cc
✓
Vạch nét liền VÀNG = phân chia 2 chiều → TUYỆT ĐỐI không đè / lấn
✓
Đèn pha xe ngược chiều chói mắt → giảm tốc + nhìn chếch lề PHẢI
✓
Phanh hiệu quả nhất: giảm hết ga + dùng CẢ phanh trước lẫn phanh sau
✓
Xuống phà: xe cơ giới xuống TRƯỚC, xe thô sơ + người đi bộ xuống sau
✓
Đường sắt không có chắn: dừng bên PHẢI, quan sát cả 2 phía, an toàn mới đi
✓
Biển tạm thời có hiệu lực hơn biển cố định khi mâu thuẫn nhau
✓
Chuyển làn phải bật đèn xi nhan TRƯỚC khi thay đổi làn (không phải khi đang chuyển)
✓
Sương mù / mưa to: giảm tốc + bật đèn sương mù + đèn cốt
✓
Biển hiệu lệnh đặt trước ngã tư = không cho phép rẽ hướng khác ngoài biển chỉ định
✓
Có 5 nhóm biển báo: Cấm / Nguy hiểm / Hiệu lệnh / Chỉ dẫn / Phụ
✓
Biển "Hết mọi lệnh cấm" = kết thúc tất cả lệnh cấm trước đó (kể cả cấm vượt)
✓
Vạch người đi bộ: đỗ xe đè lên vạch = vi phạm (dù không có biển cấm)
✓
Phân làn theo loại xe: xe đi sai làn = vi phạm quy tắc giao thông
🎯
Hoàn thành checklist để sẵn sàng thi!
Đã hoàn thành 0/42 mục